domestic prelate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Nhà thờ Công giáo La Mã) Thầy tu danh dự của Giáo hoàng: Một linh mục được Giáo hoàng phong tặng danh hiệu danh dự, trở thành thành viên trong hộ gia đình Giáo hoàng. Đây là một tước vị danh dự, không nhất thiết đòi hỏi phải cư trú tại Vatican hay thực hiện các nhiệm vụ hàng ngày cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Pope appointed him a domestic prelate in recognition of his decades of service. (Đức Giáo hoàng đã bổ nhiệm ông làm thầy tu danh dự để ghi nhận nhiều thập kỷ phục vụ của ông.)
- As a domestic prelate, he has the privilege of wearing certain purple vestments. (Với tư cách là một thầy tu danh dự, ông có đặc quyền được mặc một số phẩm phục màu tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Appointed as a domestic prelate": Được bổ nhiệm làm thầy tu danh dự.
- After many years as a diocesan bishop, he was appointed as a domestic prelate. (Sau nhiều năm làm giám mục giáo phận, ngài được bổ nhiệm làm thầy tu danh dự.)
Biến thể và từ gần giống
- Prelate (n): Giáo phẩm cao cấp (như giám mục, tổng giám mục).
- Monsignor (n): Danh hiệu tôn kính dành cho một số linh mục trong Giáo hội Công giáo; một thường được gọi là "Monsignor".
Từ đồng nghĩa
- Papal chaplain: Tuyên úy của Giáo hoàng (một chức vụ có thể tương tự hoặc liên quan).
- Honorary prelate: Giáo phẩm danh dự.
Noun
- (nhà thờ thiên chúa La Mã) thầy tu - là thành viên danh dự của hội giáo hoàng